đồng chí
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người có cùng chí hướng, lý tưởng chính trị: Từ này chỉ những người cùng theo đuổi một mục tiêu, lý tưởng chung, đặc biệt trong đấu tranh cách mạng hoặc công tác.
- Đảng viên Đảng Cộng sản: Dùng để chỉ một thành viên của Đảng Cộng sản, thường với ý nghĩa trân trọng.
- Từ xưng hô: Cách gọi thân mật, trang trọng giữa những người cùng làm việc trong cơ quan, tổ chức, đặc biệt trong môi trường chính trị hoặc quân đội.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Tình đồng chí là thứ tình cảm cao quý, gắn bó trong chiến đấu. (Tình đồng chí là thứ tình cảm cao quý, gắn bó trong chiến đấu.)
- Ông ấy là một đồng chí lão thành cách mạng. (Ông ấy là một đồng chí lão thành cách mạng.)
- Đồng chí hãy báo cáo tình hình cho ban lãnh đạo. (Đồng chí hãy báo cáo tình hình cho ban lãnh đạo.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Tình đồng chí": Chỉ mối quan hệ, tình cảm gắn bó, tin cậy và cùng chung lý tưởng giữa những người đồng chí.
- Bài thơ "Đồng chí" của Chính Hữu ca ngợi tình đồng chí keo sơn giữa những người lính.
- "Đồng chí chí cốt": Cách nói nhấn mạnh những người đồng chí thân thiết, gắn bó máu thịt, cùng nhau trải qua gian khổ.
- Họ là những đồng chí chí cốt, cùng nhau vượt qua bao thử thách.
Biến thể và từ liên quan
- Đồng đội (danh từ): Chỉ những người cùng trong một đội, một tổ chức (thường dùng trong quân đội, thể thao). Mang sắc thái rộng hơn, không nhất thiết phải cùng chính kiến.
- Bạn chiến đấu (danh từ): Chỉ những người cùng chiến đấu, có thể dùng thay thế trong nhiều ngữ cảnh, mang tính cụ thể về hành động chiến đấu chung.
- Đồng nghiệp (danh từ): Chỉ những người cùng làm việc trong một cơ quan, ngành nghề. Mang nghĩa trung lập, không mang sắc thái chính trị.
Từ đồng nghĩa
- Bạn đồng hành: Người cùng đi trên một con đường, cùng chia sẻ mục tiêu (nghĩa rộng).
- Chiến hữu: Bạn cùng chiến đấu (thường dùng trong văn chương hoặc ngữ cảnh trang trọng).
Các cụm từ liên quan
- Gọi là đồng chí: Công nhận, thừa nhận ai đó là người cùng chí hướng.
- Sau khi được kết nạp Đảng, anh ấy chính thức được gọi là đồng chí.
- Tinh thần đồng chí: Phẩm chất, ý thức hỗ trợ, đoàn kết và trách nhiệm với nhau vì mục tiêu chung.
- Mọi người cần phát huy tinh thần đồng chí để hoàn thành nhiệm vụ.
Lưu ý về sử dụng
- Từ "đồng chí" mang sắc thái trang trọng và gắn liền với bối cảnh chính trị, tổ chức. Trong giao tiếp đời thường hiện đại, từ này ít được dùng để xưng hô trực tiếp hơn so với trước đây, trừ trong các cơ quan, đoàn thể chính trị.
- Khi dùng làm từ xưng hô, "đồng chí" thường đi kèm với chức vụ (ví dụ: , ), thể hiện sự tôn trọng và tính kỷ luật.
- dt. 1. Những người có cùng chí hướng chính trị: quan hệ tình đồng chí. 2. Đảng viên Đảng cộng sản (dùng để xưng gọi): Anh ấy đã trở thành đồng chí. 3. Từ dùng để xưng gọi trong các nước xã hội chủ nghĩa: đồng chí bí thư đồng chí giáo viên.